Nghịch lý dân “tống tiền” Công An tại TP. HCM: Vì sao 30 CSGT chấp nhận nộp tiền bảo kê?

Ngày 19/05/2026, Tòa án Nhân dân TP. Hồ Chí Minh đưa ra xét xử vụ án hình sự đối với ông Lê Văn Lành, con trai Lê Gia Bảo và đồng phạm Nguyễn Tuấn Anh về tội cưỡng đoạt tài sản. Vụ việc đã phơi bày một góc khuất trong quan hệ giữa “người dân”và lực lượng công an. 

Theo cáo trạng, bằng cách sử dụng các thiết bị công nghệ tinh vi, nhóm của ông Lành đã bí mật ghi hình hành vi sai trái, thiếu chuẩn mực của các tổ tuần tra Cảnh sát Giao thông (CSGT) khi đang làm nhiệm vụ. 

Được biết, từ đầu năm 2023 đến tháng 4/2025, dưới danh nghĩa phóng viên, ông Lành được cho là đã uy hiếp thành công và buộc 30 cán bộ, chiến sĩ thuộc nhiều đơn vị CSGT phải đóng “tiền tháng” từ 2 triệu đến 7 triệu đồng mỗi người để được yên ổn làm ăn. 

Theo giới chuyên gia, với khung hình phạt truy tố có thể lên tới 20 năm tù đã cho thấy tính chất nghiêm trọng của vụ án, nhưng đồng thời cũng để lại những dấu hỏi lớn về tính liêm chính trong bộ máy công quyền tại TP. HCM – một trung tâm kinh tế lớn nhất cả nước.

Điều đáng chú ý, không chỉ là thủ đoạn của nhóm tội phạm, mà là câu hỏi vì sao các chiến sĩ CSGT là những người đại diện cho luật pháp của nhà nước lại dễ dàng bị khuất phục và chấp nhận làm “con tin” của một vụ tống tiền kéo dài suốt hơn 2 năm? 

Sự kiện này cho thấy một sự thỏa hiệp ngầm khi nỗi sợ hãi của các CSGT bị phơi bày sai phạm trước dư luận, hoặc chịu kỷ luật của ngành Công An lớn hơn nhiều so với trách nhiệm, và nghĩa vụ tố giác tội phạm. 

Điều đáng xấu hổ hơn, đó là, các CSGT đã sẵn sàng bỏ qua việc bảo vệ danh dự và cố tình trốn tránh sự trừng phạt của pháp luật là lý do chính đã khiến họ đã bị uy hiếp tinh thần, dẫn đến việc chấp nhận đóng phí “bảo kê” cho kẻ xấu.

Tuy nhiên, nếu các tổ tuần tra CSGT hoàn toàn liêm chính và làm đúng quy trình của pháp luật, thì không có bất kỳ ai có thể đe dọa hay uy hiếp để cưỡng đoạt tài sản hàng tháng của các nhân viên công vụ khi trong tay “có súng”.

Vấn đề nằm ở chỗ, việc các cơ quan chức năng cố tình “ém nhẹm” và không công bố thông tin 30 CSGT này vi phạm trong một thời gian dài là một điểm gãy lớn trong việc xử lý và minh bạch thông tin đối với công chúng. 

Đối chiếu giữa chính sách làm sạch bộ máy của Bộ Công an và thực tế diễn biến vụ án, công luận thấy rằng điều ai cũng thấy nhưng ít người dám nói ra. Đó chính là sự tồn tại của một “vùng xám” ăn hối lộ trong hoạt động tuần tra kiểm soát của lực lượng CSGT trên cả nước. 

Vấn đề không chỉ là việc ba cá nhân phải hầu tòa vì tội tống tiền, mà là thực trạng 30 cán bộ chiến sĩ CSGT đồng loạt khai trước tòa rằng họ “không yêu cầu trả lại tiền mà chỉ đề nghị xử lý nghiêm” nhóm cưỡng đoạt. 

Vẫn theo giới chuyên gia, việc 30 CSGT đã chính thức khước từ nhận lại số tiền 1,5 tỷ đồng bị những “kẻ xấu” chiếm đoạt bất hợp pháp. Đây là việc thừa nhận sự thỏa hiệp có điều kiện, khi dùng tiền “cống nạp” làm khoản chi phí an toàn để duy trì các hoạt động nhận hối lộ.

Đồng thời, tác động của vụ án này sẽ gửi một thông điệp vô cùng phức tạp đến toàn thể xã hội. Đó là, việc xử lý các phóng viên báo chí trong vụ việc này có thể làm giảm đi vai trò giám sát xã hội của báo chí và người dân.

Song nếu chính quyền chỉ trừng phạt hành vi cưỡng đoạt tài sản mà lờ đi việc xử lý kỷ luật đối với 30 CSGT, thì niềm tin “ít ỏi” của người dân vào sự công bằng và nhà nước pháp quyền sẽ tiếp tục bị xói mòn.

Công luận đặt câu hỏi, số phận và trách nhiệm công vụ của 30 CSGT – những kẻ sẵn sàng bỏ tiền nhằm trốn tránh pháp luật trong quá trình làm ăn phi pháp có tổ chức sẽ được giải quyết như thế nào sau khi phiên tòa khép lại?

Trà My – Thoibao.de