Cơ quan An ninh điều tra Công an tỉnh Phú Thọ triệt vừa triệt phá đường dây lừa đảo quy mô đặc biệt lớn, bắt tạm giam Đỗ Văn Mạnh – Chủ tịch Hội đồng Viện Khoa học quản lý giáo dục (IEMS) cùng các đồng phạm, đã phơi bày một thực trạng gây rúng động dư luận.
Hơn 80.000 chứng chỉ tiếng Anh giả đã được tung ra thị trường, thu lợi bất chính gần 200 tỷ đồng dưới vỏ bọc tinh vi của tổ chức mang tên „Bright Online LLC Academy“ và sự cấu kết mang yếu tố nước ngoài.
Theo đó, nhóm đối tượng này đã thiết lập một quy trình khép kín từ tổ chức thi trực tuyến đến in ấn phôi bằng, con dấu giả ngay tại Việt Nam. Và vụ án này đã được công luận ví như vụ Đại học Đông Đô trước đây.
Sự kiện này không chỉ đơn thuần là một vụ án hình sự về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, mà còn là một lát cắt phản ánh những lỗ hổng trong cơ chế quản lý giáo dục đối với giá trị bằng cấp trong hệ thống công quyền cũng như đào tạo hiện nay.
Điều đáng chú ý không chỉ là quy mô con số 80.000 nạn nhân hay số tiền khổng lồ bị chiếm đoạt, mà là cách thức các đối tượng này vận hành một “dây chuyền sản xuất” chính danh giả hiệu ngay dưới mũi các cơ quan chức năng.
Sự kiện này cho thấy một lỗ hổng nghiêm trọng trong việc kiểm soát các đơn vị núp bóng nghiên cứu khoa học và giáo dục để thực hiện các hoạt động kinh doanh khi lợi dụng nền tảng thi trực tuyến để qua mặt nhà nước.
Tuy nhiên, cũng có nhiều ý kiến cho rằng, sự tồn tại kéo dài với hơn 120 kỳ thi của đường dây này đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả giám sát của các cơ quan quản lý chuyên ngành và hệ thống theo dõi nội bộ của Bộ Công An.
Vấn đề nằm ở chỗ, nếu không có sự lỏng lẻo trong việc hậu kiểm các tổ chức gắn mác là “Viện hay Học viện” danh tiếng, liệu một đường dây với quy mô đặc biệt lớn như vậy có thể ung dung hoạt động trong một thời gian dài mà không bị phát giác?
Điểm đáng nói không nằm ở kỹ thuật làm giả phôi bằng hay con dấu vốn đã quá quen thuộc, mà nằm ở cái gọi là “nguồn cung” giả hiệu và các nhu cầu thực tế tồn tại công khai giữa “thanh thiên bạch nhật”.
Điều đáng nói, đó là, ở Việt Nam, các chứng chỉ ngoại ngữ theo Khung tham chiếu châu Âu (CEFR) không chỉ là thước đo năng lực, mà còn là điều kiện đủ để chuẩn hóa cán bộ lãnh đạo, công chức, viên chức hoặc hoàn thiện hồ sơ lý lịch.
Chính áp lực phải có bằng cấp để đáp ứng các quy định trong công tác bổ nhiệm hay đề bạt đã tạo ra một thị trường màu mỡ cho những kẻ như Đỗ Văn Mạnh tận dụng khai thác để làm giàu.
Điều này đặt ra câu hỏi, có bao nhiêu % trong số 80.000 chứng chỉ kia đang được một số đông lãnh đạo sử dụng để “leo cao, luồn sâu” vào bộ máy quản lý của nhà nước hoặc các cơ quan tổ chức, gây ra sự mục rỗng về năng lực thực chất từ bên trong?
So sánh với các vụ án tương tự trong quá khứ, vụ IEMS cho thấy một sự nâng cấp rất cao về sự ngụy trang chính trị, sử dụng cả chuyên gia nước ngoài để đánh lừa niềm tin.
Nhìn sâu hơn, câu hỏi đặt ra không chỉ là làm thế nào để ngăn chặn các đường dây lừa đảo tương tự, mà là làm sao để xóa bỏ tư duy trọng bằng cấp hơn trọng thực lực đang ăn sâu vào huyết quản của xã hội.
Nếu các cơ quan chức năng chỉ dừng lại ở việc triệt phá các dây chuyền “in và bán bằng giả” công khai mà không thay đổi cơ chế tuyển dụng và đánh giá năng lực dựa trên hiệu quả công việc thực tế, thì không thể giải quyết tận gốc rễ của vấn đề.
Công luận cho rằng, điều cần theo dõi tiếp theo là liệu vụ án này có trở thành tiền đề cho một cuộc cải cách thực chất về quản trị giáo dục, hay nó chỉ là một nỗ lực giải quyết phần ngọn của một vấn đề đã mang tính hệ thống?
Trà My – Thoibao.de










